Thông tin Hệ thống
| Tên hệ thống | VN30F1M VCS |
| Chi phí giao dịch | Thay đổi tùy theo tỷ lệ ký quỹ và ctck |
| Khối lượng | 8 Hợp đồng/lệnh |
| Chiến lược | Giao dịch theo xu hướng, tuân thủ nghiêm ngặt entry/exit theo thuật toán của hệ thống |
| Khung thời gian | 5m |
| Phù hợp | Nhà đầu tư sử dụng ký quỹ thấp hoặc có khả năng chịu rủi ro thấp |
| Mục tiêu | Ưu tiên quản lý rủi ro hơn là tối đa lợi nhuận - Max Drawdown < 15% |
Kết quả giao dịch
Lợi nhuận theo tháng
Lợi nhuận tích lũy
Lợi nhuận Hàng Ngày
Tổng kết theo năm
Tổng kết theo tháng
* Max DD là drawdown nội tại của từng tháng.
Lợi nhuận theo Giờ & Thứ (Entry)
Chi tiết thống kê
Chỉ số hiệu suất nâng cao
Độ sâu vs thời gian hồi phục
Win/Loss streak
Capture vs Pain
Phân phối Lợi nhuận / trade
Rủi ro & độ bền
Top drawdown & hồi phục
* “Hồi phục” được tính từ lúc equity đạt đỉnh cũ đến khi quay lại
đỉnh đó
(theo
thời
điểm đóng
lệnh).
Top/Bottom trades
Danh sách lệnh
Bộ công cụ Stress Test nâng cao
1. Mô phỏng loại bỏ ngẫu nhiên 20% số lệnh
Chưa chạy test.
2. Mô phỏng Monte Carlo (Rủi ro chuỗi)
Chưa chạy test.
3. Mô phỏng Độ nhạy (Các kịch bản cực đoan)
Chưa chạy test.
Cấu hình Hệ thống
Thiết lập các thông số cơ bản cho việc tính toán lợi nhuận và mô phỏng giao dịch.
Dữ liệu đầu vào
* Vui lòng sử dụng file CSV đúng định dạng để đảm bảo phân tích chính xác.